Bản dịch của từ Vital spending trong tiếng Việt

Vital spending

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vital spending(Phrase)

vˈaɪtəl spˈɛndɪŋ
ˈvaɪtəɫ ˈspɛndɪŋ
01

Các quỹ được phân bổ cho những nhu cầu thiết yếu thường liên quan đến giáo dục hoặc dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Funds allocated for critical needs often in health education or services

Ví dụ
02

Chi phí không thể tránh khỏi để duy trì các hoạt động cơ bản

Expenditure that cannot be avoided in order to maintain basic operations

Ví dụ
03

Chi tiêu cần thiết cho sự tồn tại hoặc hoạt động.

Spending that is essential or necessary for survival or functioning

Ví dụ