Bản dịch của từ Viva trong tiếng Việt
Viva

Viva (Noun)
Viva (Interjection)
Viva (Verb)
Yêu cầu ai đó trả lời bằng miệng trong một cuộc kiểm tra hoặc thi; cho ai đó làm bài kiểm tra bằng miệng (phỏng vấn học thuật bằng miệng).
Subject someone to an oral examination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "viva" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "sống" hoặc "hạnh phúc". Trong ngữ cảnh hiện đại, "viva" thường được sử dụng trong các buổi bảo vệ luận án hay kỳ thi, đặc biệt trong lĩnh vực học thuật, để chỉ việc thuyết trình và tranh luận về nội dung nghiên cứu. Từ này thường gặp trong tiếng Anh của cả hai vùng nhưng có thể không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nơi "viva voce" (thi miệng) là thuật ngữ chính.
Từ "viva" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "sống" hoặc "hạnh phúc". Trong ngữ cảnh hiện đại, "viva" thường được sử dụng trong các buổi bảo vệ luận án hay kỳ thi, đặc biệt trong lĩnh vực học thuật, để chỉ việc thuyết trình và tranh luận về nội dung nghiên cứu. Từ này thường gặp trong tiếng Anh của cả hai vùng nhưng có thể không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nơi "viva voce" (thi miệng) là thuật ngữ chính.
