Bản dịch của từ Viva trong tiếng Việt
Viva

Viva(Noun)
Viva(Interjection)
Viva(Verb)
Yêu cầu ai đó trả lời bằng miệng trong một cuộc kiểm tra hoặc thi; cho ai đó làm bài kiểm tra bằng miệng (phỏng vấn học thuật bằng miệng).
Subject someone to an oral examination.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "viva" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "sống" hoặc "hạnh phúc". Trong ngữ cảnh hiện đại, "viva" thường được sử dụng trong các buổi bảo vệ luận án hay kỳ thi, đặc biệt trong lĩnh vực học thuật, để chỉ việc thuyết trình và tranh luận về nội dung nghiên cứu. Từ này thường gặp trong tiếng Anh của cả hai vùng nhưng có thể không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nơi "viva voce" (thi miệng) là thuật ngữ chính.
Từ "viva" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vivere", nghĩa là "sống". Trong ngữ cảnh hiện đại, "viva" thường được sử dụng để bày tỏ sự nhiệt tình, chúc mừng hoặc ủng hộ, như trong cụm "viva la..". để thể hiện lòng yêu nước hoặc sự tôn trọng đối với một nhân vật hoặc lý tưởng nào đó. Sự chuyển biến này từ nghĩa gốc về sự sống đến biểu đạt niềm vui hoặc sự phấn khởi cho thấy một mối liên hệ sâu sắc giữa sự sống và niềm vui trong ngôn ngữ.
Từ "viva" thường xuất hiện trong phần nói (Speaking) và viết (Writing) của kỳ thi IELTS, mặc dù không phải là từ phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật khác. "Viva" được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh bảo vệ luận án hoặc đề tài nghiên cứu, nhằm chỉ sự kiểm tra, phỏng vấn từ ban giám khảo về kiến thức và nghiên cứu của thí sinh. Ngoài ra, từ này cũng có thể được dùng trong các tình huống xã hội không chính thức để thể hiện sự phấn khích hay chúc mừng.
Từ "viva" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "sống" hoặc "hạnh phúc". Trong ngữ cảnh hiện đại, "viva" thường được sử dụng trong các buổi bảo vệ luận án hay kỳ thi, đặc biệt trong lĩnh vực học thuật, để chỉ việc thuyết trình và tranh luận về nội dung nghiên cứu. Từ này thường gặp trong tiếng Anh của cả hai vùng nhưng có thể không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nơi "viva voce" (thi miệng) là thuật ngữ chính.
Từ "viva" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vivere", nghĩa là "sống". Trong ngữ cảnh hiện đại, "viva" thường được sử dụng để bày tỏ sự nhiệt tình, chúc mừng hoặc ủng hộ, như trong cụm "viva la..". để thể hiện lòng yêu nước hoặc sự tôn trọng đối với một nhân vật hoặc lý tưởng nào đó. Sự chuyển biến này từ nghĩa gốc về sự sống đến biểu đạt niềm vui hoặc sự phấn khởi cho thấy một mối liên hệ sâu sắc giữa sự sống và niềm vui trong ngôn ngữ.
Từ "viva" thường xuất hiện trong phần nói (Speaking) và viết (Writing) của kỳ thi IELTS, mặc dù không phải là từ phổ biến trong các ngữ cảnh học thuật khác. "Viva" được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh bảo vệ luận án hoặc đề tài nghiên cứu, nhằm chỉ sự kiểm tra, phỏng vấn từ ban giám khảo về kiến thức và nghiên cứu của thí sinh. Ngoài ra, từ này cũng có thể được dùng trong các tình huống xã hội không chính thức để thể hiện sự phấn khích hay chúc mừng.
