Bản dịch của từ Viva trong tiếng Việt

Viva

Noun [U/C] Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Viva(Noun)

vˈaɪvə
vˈivə
01

Tiếng hô “viva” dùng để chúc mừng, cổ vũ hoặc tôn vinh ai đó (tương tự như tiếng reo hò, tiếng hoan hô).

A cry of viva as a salute or cheer.

Ví dụ

Viva(Interjection)

vˈaɪvə
vˈivə
01

Tiếng kêu/mệnh lệnh cổ vũ mang nghĩa “muôn sống/ sống lâu” để bày tỏ sự tán thưởng, ủng hộ hoặc chúc thịnh vượng cho một người hoặc điều gì đó (ví dụ: “Viva la revolución!” — “Muôn sống cho cách mạng!”).

Long live used to express acclaim or support for a specified person or thing.

Ví dụ

Viva(Verb)

vˈaɪvə
vˈivə
01

Yêu cầu ai đó trả lời bằng miệng trong một cuộc kiểm tra hoặc thi; cho ai đó làm bài kiểm tra bằng miệng (phỏng vấn học thuật bằng miệng).

Subject someone to an oral examination.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh