Bản dịch của từ Vivaldi trong tiếng Việt

Vivaldi

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vivaldi (Noun)

vɪvˈɑːldi
viˈvɑɫdi
01

Nhà soạn nhạc Baroque người Ý nổi tiếng với các bản concerto, đặc biệt là Bốn Mùa.

Italian Baroque composer known for his concertos especially The Four Seasons

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hình thức sáng tác âm nhạc hoặc phong cách liên quan đến Antonio Vivaldi.

A form of music composition or style associated with Antonio Vivaldi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đề cập đến ảnh hưởng của Vivaldi trong thời kỳ âm nhạc Baroque.

A reference to Vivaldis influence in the Baroque period of music

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa