Bản dịch của từ Vivaldi trong tiếng Việt
Vivaldi
Noun

Vivaldi (Noun)
vɪvˈɑːldi
viˈvɑɫdi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một hình thức sáng tác âm nhạc hoặc phong cách liên quan đến Antonio Vivaldi.
A form of music composition or style associated with Antonio Vivaldi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
