Bản dịch của từ Vlogging trong tiếng Việt

Vlogging

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vlogging(Noun)

vlˈɒɡɪŋ
ˈvɫɑɡɪŋ
01

Việc làm vlog

The practice of creating vlogs

Ví dụ
02

Một blog video hoặc một blog có nội dung video.

A video blog or a blog that contains video content

Ví dụ
03

Hoạt động ghi lại hình ảnh bản thân nói chuyện hoặc chơi một trò chơi và đăng tải lên mạng.

The activity of recording oneself speaking or playing a game and posting it online

Ví dụ