Bản dịch của từ Voice variability trong tiếng Việt

Voice variability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voice variability(Noun)

vˈɔɪs vˌeərɪəbˈɪlɪti
ˈvɔɪs ˌvɛriəˈbɪɫɪti
01

Tính chất thay đổi hoặc biến đổi trong đặc điểm giọng nói

The quality of being variable or changeable in vocal characteristics

Ví dụ
02

Mức độ mà một giọng nói có thể thay đổi về cao độ, âm lượng hoặc chất âm

The degree to which a voice can change in pitch volume or timbre

Ví dụ
03

Phạm vi các âm thanh hay tông giọng khác nhau mà một cá nhân có thể tạo ra.

The range of different vocal sounds or tones an individual can produce

Ví dụ