Bản dịch của từ Voice variability trong tiếng Việt
Voice variability
Noun [U/C]

Voice variability(Noun)
vˈɔɪs vˌeərɪəbˈɪlɪti
ˈvɔɪs ˌvɛriəˈbɪɫɪti
01
Tính chất thay đổi hoặc biến đổi trong đặc điểm giọng nói
The quality of being variable or changeable in vocal characteristics
Ví dụ
Ví dụ
03
Phạm vi các âm thanh hay tông giọng khác nhau mà một cá nhân có thể tạo ra.
The range of different vocal sounds or tones an individual can produce
Ví dụ
