Bản dịch của từ Wade through trong tiếng Việt
Wade through

Wade through(Idiom)
Nỗ lực quyết tâm để xử lý điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.
Determined to make an effort to tackle a difficult or unpleasant task.
下决心去面对那些困难或令人不快的事情。
Tiến bộ chậm chạp và gặp khó khăn trong việc vượt qua một tình huống.
Making slow progress and facing difficulties along the way.
在某个情况下,进展缓慢且遇到困难。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "wade through" có nghĩa là vượt qua một khối lượng lớn thông tin hoặc công việc khó khăn một cách chậm chạp hoặc đầy khó khăn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này đều được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm hầu hết tương đồng, mặc dù trong tiếng Anh Anh, cách phát âm của một số từ liên quan có thể nhẹ nhàng hơn. "Wade" có gốc từ tiếng Old English, mang ý nghĩa "đi bộ qua nước".
Cụm từ "wade through" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "wade", bắt nguồn từ từ tiếng Đức cổ "wadan", có nghĩa là "đi bộ qua nước". Từ này đã được phát triển trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, mang nghĩa chỉ việc di chuyển qua vùng nước nông. Trong ngữ cảnh hiện tại, "wade through" đã mở rộng ý nghĩa, thể hiện việc vượt qua hoặc xử lý một khối lượng công việc hoặc thông tin lớn, thường một cách khó khăn. Sự chuyển biến này phản ánh trải nghiệm con người khi đối diện với những trở ngại.
Cụm từ "wade through" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi người tham gia cần diễn đạt ý nghĩa của việc xử lý thông tin một cách chậm rãi và cẩn thận. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả việc phải đối mặt với nhiều nội dung phức tạp, như văn bản pháp lý hoặc tài liệu học thuật, khi người nói cần "vượt qua" khối lượng thông tin lớn.
Cụm từ "wade through" có nghĩa là vượt qua một khối lượng lớn thông tin hoặc công việc khó khăn một cách chậm chạp hoặc đầy khó khăn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này đều được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm hầu hết tương đồng, mặc dù trong tiếng Anh Anh, cách phát âm của một số từ liên quan có thể nhẹ nhàng hơn. "Wade" có gốc từ tiếng Old English, mang ý nghĩa "đi bộ qua nước".
Cụm từ "wade through" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "wade", bắt nguồn từ từ tiếng Đức cổ "wadan", có nghĩa là "đi bộ qua nước". Từ này đã được phát triển trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, mang nghĩa chỉ việc di chuyển qua vùng nước nông. Trong ngữ cảnh hiện tại, "wade through" đã mở rộng ý nghĩa, thể hiện việc vượt qua hoặc xử lý một khối lượng công việc hoặc thông tin lớn, thường một cách khó khăn. Sự chuyển biến này phản ánh trải nghiệm con người khi đối diện với những trở ngại.
Cụm từ "wade through" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi người tham gia cần diễn đạt ý nghĩa của việc xử lý thông tin một cách chậm rãi và cẩn thận. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả việc phải đối mặt với nhiều nội dung phức tạp, như văn bản pháp lý hoặc tài liệu học thuật, khi người nói cần "vượt qua" khối lượng thông tin lớn.
