Bản dịch của từ Waive a fee trong tiếng Việt

Waive a fee

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waive a fee(Verb)

wˈeɪv ˈɑː fˈiː
ˈweɪv ˈɑ ˈfi
01

Chính thức từ bỏ một quyền hoặc yêu sách

To formally give up a right or claim

Ví dụ
02

Kiềm chế việc khăng khăng hoặc thực thi một điều gì đó như phí hoặc quy tắc

To refrain from insisting on or enforcing something such as a fee or rule

Ví dụ
03

Tự nguyện từ bỏ một yêu cầu hoặc khoản phí

To voluntarily relinquish a requirement or charge

Ví dụ