Bản dịch của từ Wake up trong tiếng Việt
Wake up

Wake up(Verb)
Trở nên nhận thức hơn về một tình huống thực tế; chú ý, tỉnh táo và tập trung vào vấn đề đang xảy ra (không phải nghĩa đen là thức dậy khỏi giấc ngủ).
Intransitive To become more aware of a reallife situation to concentrate on the matter in hand.
意识到现实情况,集中注意力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngừng ngủ, mở mắt và trở nên tỉnh táo sau khi ngủ; thức dậy.
Intransitive To stop sleeping to awake.
醒来
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Làm cho ai đó tỉnh dậy, đánh thức người khác khỏi giấc ngủ.
Transitive To awaken somebody.
唤醒某人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "wake up" được sử dụng để chỉ hành động thức dậy hoặc trở nên tỉnh táo sau khi ngủ. Trong tiếng Anh Mỹ, "wake up" thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục, có thể áp dụng cho cả cá nhân và động vật. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, nhưng đôi khi có thể thay thế bằng "wake" mà không cần bổ ngữ. Tuy nhiên, cách sử dụng chủ yếu vẫn tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa.
Cụm từ "wake up" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wacian", mang nghĩa là "thức tỉnh". Từ này có liên quan đến tiếng Đức cổ "wakan", có nghĩa tương tự. Cách sử dụng cụm từ này đã phát triển từ việc chỉ hành động tỉnh dậy từ giấc ngủ sang việc nhận thức hay hiểu rõ điều gì đó. Ngày nay, "wake up" không chỉ đơn thuần là một hoạt động thể chất mà còn thể hiện sự nhận thức và thay đổi trong tư duy.
Cụm từ "wake up" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing khi người thí sinh miêu tả thói quen hàng ngày hoặc tình huống cá nhân. Trong bối cảnh khác, "wake up" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về việc thức dậy, thay đổi nhận thức hoặc nâng cao cảnh giác về một vấn đề nào đó. Cụm từ này mang tính thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, phản ánh hành động bắt đầu một ngày mới hoặc một sự thức tỉnh về tinh thần.
Cụm từ "wake up" được sử dụng để chỉ hành động thức dậy hoặc trở nên tỉnh táo sau khi ngủ. Trong tiếng Anh Mỹ, "wake up" thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục, có thể áp dụng cho cả cá nhân và động vật. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này, nhưng đôi khi có thể thay thế bằng "wake" mà không cần bổ ngữ. Tuy nhiên, cách sử dụng chủ yếu vẫn tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa.
Cụm từ "wake up" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wacian", mang nghĩa là "thức tỉnh". Từ này có liên quan đến tiếng Đức cổ "wakan", có nghĩa tương tự. Cách sử dụng cụm từ này đã phát triển từ việc chỉ hành động tỉnh dậy từ giấc ngủ sang việc nhận thức hay hiểu rõ điều gì đó. Ngày nay, "wake up" không chỉ đơn thuần là một hoạt động thể chất mà còn thể hiện sự nhận thức và thay đổi trong tư duy.
Cụm từ "wake up" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing khi người thí sinh miêu tả thói quen hàng ngày hoặc tình huống cá nhân. Trong bối cảnh khác, "wake up" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về việc thức dậy, thay đổi nhận thức hoặc nâng cao cảnh giác về một vấn đề nào đó. Cụm từ này mang tính thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, phản ánh hành động bắt đầu một ngày mới hoặc một sự thức tỉnh về tinh thần.
