Bản dịch của từ Walk along the winding course trong tiếng Việt

Walk along the winding course

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walk along the winding course(Phrase)

wˈɔːk ˈeɪlɒŋ tʰˈiː wˈaɪndɪŋ kˈɔːs
ˈwɔk ˈaɪˈɫɔŋ ˈθi ˈwaɪndɪŋ ˈkɔrs
01

Đi theo một con đường hoặc lộ trình

To follow a path or route

Ví dụ
02

Tiến bộ hoặc phát triển theo một hướng nhất định

To progress or advance in a given direction

Ví dụ
03

Di chuyển với nhịp độ đều bằng cách nâng và hạ mỗi chân một cách luân phiên.

To move at a regular pace by lifting and setting down each foot in turn

Ví dụ