Bản dịch của từ Walk-in order trong tiếng Việt

Walk-in order

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walk-in order(Phrase)

wˈɔːkɪn ˈɔːdɐ
ˈwɔkɪn ˈɔrdɝ
01

Một thuật ngữ không chính thức chỉ người đến một nơi mà không có hẹn trước.

An informal term for a person who arrives at a place without an appointment

Ví dụ
02

Một tình huống mà mọi việc được thực hiện mà không có hẹn trước hoặc đặt chỗ.

A situation where something is done without a prior appointment or reservation

Ví dụ
03

Một cách để chỉ về một doanh nghiệp mà đón tiếp khách hàng mà không cần sắp xếp trước.

A way to refer to a business that accepts customers without prior arrangements

Ví dụ