Bản dịch của từ Walk in the other's shoes trong tiếng Việt

Walk in the other's shoes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walk in the other's shoes(Phrase)

wˈɔk ɨn ðɨ ˈʌðɚz ʃˈuz
wˈɔk ɨn ðɨ ˈʌðɚz ʃˈuz
01

Để hiểu và đồng cảm với quan điểm hoặc trải nghiệm của người khác

To understand and empathize with someone else's perspective or experiences

理解并设身处地地体会他人的观点或经历

Ví dụ
02

Để trải nghiệm những gì người khác đang trải qua

To experience what someone else is going through

去体会别人正在经历的事情

Ví dụ
03

Để xem xét một tình huống từ quan điểm của người khác

To consider a situation from another person's point of view

站在别人的角度看待问题

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh