Bản dịch của từ Walks briskly trong tiếng Việt

Walks briskly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walks briskly(Phrase)

wˈɔːks brˈɪskli
ˈwɔks ˈbrɪskɫi
01

Thể hiện một cảm giác khẩn trương trong hành động đi bộ.

Indicates a sense of urgency in the act of walking

Ví dụ
02

Một cách đi bộ nhanh nhẹn và đầy sức sống

A manner of walking that is quick and lively

Ví dụ
03

Di chuyển với tốc độ nhanh, thường là với mục đích hoặc năng lượng.

To move at a fast pace usually with purpose or energy

Ví dụ