Bản dịch của từ Wall text trong tiếng Việt

Wall text

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wall text(Noun)

wˈɔːl tˈɛkst
ˈwɔɫ ˈtɛkst
01

Một đoạn văn được trưng bày trên tường thường gặp trong các triển lãm hoặc phòng trưng bày.

A text that is displayed on a wall often in a gallery or exhibition

Ví dụ
02

Văn bản được để riêng trong một khu vực cụ thể trên trang, chẳng hạn như trong sách hoặc trên các trang web.

Text that is set aside in a distinct area on a page such as in books or on websites

Ví dụ
03

Một hình thức nghệ thuật trang trí của văn bản có mục đích thẩm mỹ.

A decorative artistic representation of text that serves an aesthetic purpose

Ví dụ