Anh - Việt
wanes
Verb
wanes (Verb)
/wˈeɪnz/
/ˈweɪnz/
AI
Ví dụ
Khi niềm tin giảm dần, cử tri trẻ thảo luận về mạng xã hội trong lớp luyện nói.As trust wanes, young voters discuss social media in IELTS speaking classes.
Niềm tin công chúng giảm dần khi quan chức không trả lời câu hỏi của người dân.Public trust wanes when officials do not answer citizens' questions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự ủng hộ của công chúng đối với việc tái chế giảm khi lãnh đạo thành phố phớt lờ cử tri trẻ.Public support for recycling wanes when city leaders ignore young voters.
Sinh viên Toronto không bao giờ giảm sự ủng hộ đối với nhà ở công bằng.Support for fair housing never wanes among Toronto students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khi trăng tròn khuyết dần, hàng xóm bàn về an toàn tại các buổi tụ họp đêm khuya.As the full moon wanes, neighbors discuss safety at late-night gatherings.
Mặt trăng không khuyết dần trong các buổi gặp gỡ xã hội hằng tuần của Linh.The moon does not wane during Linh's weekly social meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa