warehousing
warehousing (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động lén lút gom cổ phần của một công ty bằng cách mua nhiều lô cổ phiếu nhỏ dưới tên các người đứng tên (nominee) để tích tụ cổ phần, với mục đích sau này chào mua lại hoặc chiếm cổ phần kiểm soát trong khi giữ bí mật danh tính người mua.
Hành động lén lút gom cổ phần của một công ty bằng cách mua nhiều lô cổ phiếu nhỏ dưới tên các người đứng tên (nominee) để tích tụ cổ phần, với mục đích sau này chào mua lại hoặc chiếm cổ phần kiểm soát trong khi giữ bí mật danh tính người mua.
The building up of a holding of shares in a company by buying numerous small lots of shares in the names of nominees in order to make a takeover bid while remaining anonymous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Warehousing" là thuật ngữ chỉ quá trình lưu trữ hàng hóa trong các kho bãi trước khi chúng được phân phối đến người tiêu dùng hoặc các địa điểm khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Trong tiếng Anh, "warehousing" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ với nghĩa tương tự; tuy nhiên, một số nhà nghiên cứu cho rằng ở Anh, thuật ngữ này có thể nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh quản lý và vận hành kho, trong khi tại Mỹ, nó có thể liên quan nhiều hơn đến tính hiệu quả và công nghệ trong kho bãi.