Anh - Việt

Bản dịch của từ Warehousing trong tiếng Việt

warehousing

Noun

warehousing (Noun)

/wˈɛɹhaʊzɪŋ/
/wˈɛɹhaʊzɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động lén lút gom cổ phần của một công ty bằng cách mua nhiều lô cổ phiếu nhỏ dưới tên các người đứng tên (nominee) để tích tụ cổ phần, với mục đích sau này chào mua lại hoặc chiếm cổ phần kiểm soát trong khi giữ bí mật danh tính người mua.

Hành động lén lút gom cổ phần của một công ty bằng cách mua nhiều lô cổ phiếu nhỏ dưới tên các người đứng tên (nominee) để tích tụ cổ phần, với mục đích sau này chào mua lại hoặc chiếm cổ phần kiểm soát trong khi giữ bí mật danh tính người mua.

The building up of a holding of shares in a company by buying numerous small lots of shares in the names of nominees in order to make a takeover bid while remaining anonymous.

Ví dụ
Lưu trữ cổ phiếu có thể giúp nhà đầu tư giữ bí mật trong việc thâu tóm.Warehousing shares can help investors remain anonymous during a takeover bid.
Nhà đầu tư không nên tham gia vào việc lưu trữ để tránh vấn đề pháp lý.Investors should not engage in warehousing to avoid legal issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hành động hoặc quá trình lưu trữ hàng hoá trong kho để giữ, quản lý và bảo quản trước khi phân phối hoặc bán.

Hành động hoặc quá trình lưu trữ hàng hoá trong kho để giữ, quản lý và bảo quản trước khi phân phối hoặc bán.

The action or process of storing goods in a warehouse.

Ví dụ
Việc lưu trữ thực phẩm giúp giảm đói ở các khu vực đô thị.The warehousing of food helps reduce hunger in urban areas.
Cộng đồng không ủng hộ việc lưu trữ quần áo cũ cho người nghèo.The community doesn't support warehousing old clothes for the needy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh