Bản dịch của từ Warm caller trong tiếng Việt

Warm caller

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warm caller(Phrase)

wˈɔːm kˈɔːlɐ
ˈwɔrm ˈkɔɫɝ
01

Được dùng để so sánh với 'người gọi mà không có liên hệ trước', chỉ những cuộc gọi không có sự tương tác hay mối quan hệ từ trước.

Used to contrast with cold calling, which means making a call without any prior interaction or relationship.

这用于对比冷拨电话,也就是没有任何预先互动或关系的电话联系。

Ví dụ
02

Một người thực hiện cuộc gọi đến khách hàng hoặc khách hàng tiềm năng đã có mối quan hệ hoặc quan tâm tích cực trước đó.

Someone making calls to existing customers or potential clients with a positive relationship or prior interest.

有人会主动联系客户或潜在客户,之前双方已经建立了良好的关系或互相表达过关注。

Ví dụ
03

Thường được dùng trong các lĩnh vực bán hàng hoặc tiếp thị để chỉ những khách hàng tiềm năng đã từng được liên lạc hoặc quan tâm trước đó.

It's typically used in sales or marketing situations to refer to potential customers who have already been contacted.

这通常用在销售或市场推广的场合,指那些曾经被联系过的潜在客户。

Ví dụ