Bản dịch của từ Warm caller trong tiếng Việt
Warm caller
Phrase

Warm caller(Phrase)
wˈɔːm kˈɔːlɐ
ˈwɔrm ˈkɔɫɝ
01
Được dùng để so sánh với 'người gọi mà không có liên hệ trước', chỉ những cuộc gọi không có sự tương tác hay mối quan hệ từ trước.
Used to contrast with cold calling, which means making a call without any prior interaction or relationship.
这用于对比冷拨电话,也就是没有任何预先互动或关系的电话联系。
Ví dụ
02
Một người thực hiện cuộc gọi đến khách hàng hoặc khách hàng tiềm năng đã có mối quan hệ hoặc quan tâm tích cực trước đó.
Someone making calls to existing customers or potential clients with a positive relationship or prior interest.
有人会主动联系客户或潜在客户,之前双方已经建立了良好的关系或互相表达过关注。
Ví dụ
