Bản dịch của từ Warmly congratulate trong tiếng Việt

Warmly congratulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warmly congratulate (Verb)

wˈɔɹmli kənɡɹˈætʃəlˌeɪt
wˈɔɹmli kənɡɹˈætʃəlˌeɪt
01

Bày tỏ niềm vui với ai đó vì một thành tích hoặc vận may.

To express joy to someone for an achievement or good fortune.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gửi lời chúc tốt đẹp đến ai đó trong một dịp hoặc sự kiện đặc biệt.

To give one's good wishes to someone on a special occasion or event.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thừa nhận thành công của ai đó với sự ấm áp và nhiệt tình.

To acknowledge someone’s success with warmth and enthusiasm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh