Bản dịch của từ Watching paint dry trong tiếng Việt

Watching paint dry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watching paint dry(Noun)

wˈɑtʃɨŋ pˈeɪnt dɹˈaɪ
wˈɑtʃɨŋ pˈeɪnt dɹˈaɪ
01

Hành động quan sát quá trình sơn khô lại trên bề mặt.

Monitor the drying process of the paint on a surface.

观察油漆在表面上的干燥过程的行为.

Ví dụ
02

Một câu thường dùng để chỉ những điều nhàm chán hoặc tẻ nhạt đến mức ôm trọn hết sự nhàm chán.

There's a phrase commonly used to describe something very boring or dull.

这句话常用来形容非常无聊或乏味的事情。

Ví dụ
03

Về mặt ẩn dụ, những tình huống cứ kéo dài hoặc không có chuyện gì xảy ra.

Metaphorically, situations that feel like they're dragging on or lacking events.

比喻,指那些感觉像是拖延很久或没有任何事件发生的情境。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh