Bản dịch của từ Water parsley trong tiếng Việt
Water parsley

Water parsley (Noun)
Một nhóm các loài cây thuộc họ hoa tán (Apiaceae) thường sống ở nơi ẩm ướt hoặc vùng ven nước. Tên này có thể chỉ các cây như water parsnip (Sium latifolium), wild celery (Apium graveolens) hoặc Oenanthe sarmentosa. Chúng có hoa dạng tán và thường mọc ở bờ sông, đầm lầy hoặc vùng ngập nước.
Any of various umbelliferous plants of damp or wet habitats as in early use water parsnip Sium latifolium and wild celery Apium graveolens and in later use Oenanthe sarmentosa of western North America.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cỏ ngò là một loại thực vật thuộc họ cần tây (Apiaceae), chủ yếu phát triển ở những vùng ngập nước. Tên khoa học của nó là Oenanthe javanica. Cỏ ngò được biết đến với lá xanh tươi ngon và hương vị thơm mát, thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á. Tuy nhiên, cỏ ngò có thể chứa độc tố trong một số điều kiện nhất định, do đó cần cẩn trọng khi tiêu thụ. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Cỏ ngò là một loại thực vật thuộc họ cần tây (Apiaceae), chủ yếu phát triển ở những vùng ngập nước. Tên khoa học của nó là Oenanthe javanica. Cỏ ngò được biết đến với lá xanh tươi ngon và hương vị thơm mát, thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á. Tuy nhiên, cỏ ngò có thể chứa độc tố trong một số điều kiện nhất định, do đó cần cẩn trọng khi tiêu thụ. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
