Bản dịch của từ Waterboarding trong tiếng Việt

Waterboarding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waterboarding(Noun)

wˈɔtɚbˌɔɹdɨŋ
wˈɔtɚbˌɔɹdɨŋ
01

Một kỹ thuật thẩm vấn/torture mô phỏng cảm giác sắp chết đuối: nạn nhân bị chằng buộc, đầu hướng xuống trên một tấm ván nghiêng hoặc ghế, miệng và mũi bị che hoặc bịt, rồi người tra tấn đổ nhiều nước lên mặt khiến người đó gần như ngạt thở.

An interrogation technique simulating the experience of drowning in which a person is strapped head downwards on a sloping board or bench with the mouth and nose covered while large quantities of water are poured over the face.

一种模拟溺水体验的审讯技术,受害者被绑在倾斜的板子上,嘴鼻被覆盖,大量水倾倒在脸上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh