Bản dịch của từ Weather-beaten trong tiếng Việt
Weather-beaten

Weather-beaten(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trông có vẻ bạc màu và sần sùi do phải tiếp xúc lâu ngày với các yếu tố thời tiết
A weathered and tough appearance that results from long-term exposure.
因长时间暴露而显得风化且崎岖不平
Bị tôi luyện qua thử thách hay khó khăn, thường được dùng như một phép ẩn dụ
Usually used in a figurative sense, meaning being shaped or strengthened by experience or hardships.
经过磨炼,或由困难所锻造,通常用作比喻说法。
Chịu đựng gian khổ hoặc thử thách qua thời gian
Endure difficulties or challenges over a long period of time
经受住长期的艰难考验
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "weather-beaten" được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể hoặc người bị ảnh hưởng tiêu cực bởi thời tiết, thường là do lạnh, ẩm hoặc nắng gắt. Trong ngữ cảnh này, thuật ngữ có thể chỉ về sự hư hại bề mặt, làm cho nó trở nên cũ kĩ và xỉn màu. Trong tiếng Anh, "weather-beaten" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về phát âm hay cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "weather-beaten" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "wæðer" (thời tiết) và "beaten" (bị đánh, bị tác động). "Wæðer" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "weder" và có liên quan đến tình trạng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khí hậu như mưa, nắng và gió. Lịch sử từ này phản ánh sự bào mòn mà thời tiết gây ra cho các vật thể hoặc bề mặt. Hiện nay, "weather-beaten" chỉ trạng thái bị ảnh hưởng xấu bởi thời tiết, thường được dùng để mô tả con người, vật liệu hoặc cảnh quan đã trải qua sự tác động của môi trường.
Từ "weather-beaten" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả tình trạng hư hại của vật thể do tác động của thời tiết. Trong trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này không phổ biến. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong bài viết và bài nói liên quan đến môi trường, kiến trúc, hoặc cuộc sống vùng nông thôn. Tình huống thường gặp bao gồm mô tả các cảnh vật, di sản kiến trúc, hoặc sức mạnh của thiên nhiên.
Từ "weather-beaten" được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể hoặc người bị ảnh hưởng tiêu cực bởi thời tiết, thường là do lạnh, ẩm hoặc nắng gắt. Trong ngữ cảnh này, thuật ngữ có thể chỉ về sự hư hại bề mặt, làm cho nó trở nên cũ kĩ và xỉn màu. Trong tiếng Anh, "weather-beaten" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về phát âm hay cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "weather-beaten" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "wæðer" (thời tiết) và "beaten" (bị đánh, bị tác động). "Wæðer" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "weder" và có liên quan đến tình trạng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khí hậu như mưa, nắng và gió. Lịch sử từ này phản ánh sự bào mòn mà thời tiết gây ra cho các vật thể hoặc bề mặt. Hiện nay, "weather-beaten" chỉ trạng thái bị ảnh hưởng xấu bởi thời tiết, thường được dùng để mô tả con người, vật liệu hoặc cảnh quan đã trải qua sự tác động của môi trường.
Từ "weather-beaten" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả tình trạng hư hại của vật thể do tác động của thời tiết. Trong trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này không phổ biến. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong bài viết và bài nói liên quan đến môi trường, kiến trúc, hoặc cuộc sống vùng nông thôn. Tình huống thường gặp bao gồm mô tả các cảnh vật, di sản kiến trúc, hoặc sức mạnh của thiên nhiên.
