Bản dịch của từ Web file trong tiếng Việt
Web file
Noun [U/C]

Web file(Noun)
wˈɛb fˈaɪl
ˈwɛb ˈfaɪɫ
01
Một tệp thường được liên kết với một trang web, thường chứa văn bản, hình ảnh hoặc video.
A file that is typically linked to a website often containing text images or videos
Ví dụ
Ví dụ
