Bản dịch của từ Web file trong tiếng Việt

Web file

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Web file(Noun)

wˈɛb fˈaɪl
ˈwɛb ˈfaɪɫ
01

Một tệp thường được liên kết với một trang web, thường chứa văn bản, hình ảnh hoặc video.

A file that is typically linked to a website often containing text images or videos

Ví dụ
02

Một tài liệu số hoặc tệp dữ liệu được cung cấp để truy cập qua internet.

A digital document or data file that is made available for internet access

Ví dụ
03

Một tệp được lưu trữ trên internet có thể được truy cập thông qua trình duyệt web.

A file stored on the internet that can be accessed via a web browser

Ví dụ