Bản dịch của từ Web viewer trong tiếng Việt
Web viewer
Noun [U/C]

Web viewer(Noun)
wˈɛb vjˈuːɐ
ˈwɛb ˈvjuɝ
01
Một ứng dụng phần mềm cho phép người dùng xem và điều hướng các trang web trên internet.
A software application that allows users to view and navigate web pages on the internet
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc tổ chức truy cập và tương tác với nội dung web thông qua trình duyệt hoặc ứng dụng.
A person or entity that accesses and interacts with web content through a browser or an application
Ví dụ
03
Một công cụ hoặc giao diện được sử dụng để hiển thị và truy cập thông tin trên web.
A tool or interface used for displaying and accessing information on the web
Ví dụ
