Bản dịch của từ Wee wees trong tiếng Việt

Wee wees

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wee wees(Noun)

wˈiː wˈiːz
ˈwi ˈwiz
01

Một từ được sử dụng để chỉ nước tiểu, đặc biệt là khi trẻ em nhắc tới.

A term used for urine especially when used by children

Ví dụ
02

Một từ trẻ con để chỉ việc đi tiểu

A childish term for urination

Ví dụ
03

Một thuật ngữ không chính thức để nói về hành động đi tiểu, thường được sử dụng trong bối cảnh vui vẻ.

An informal term to refer to the act of urinating often used in a playful context

Ví dụ