Anh - Việt
welly
Verb
welly (Verb)
/wˈɛli/
/wˈɛli/
AI
Ví dụ
Anh ta đã đá mạnh bóng trong trận đấu bóng đá.He welly kicked the ball during the soccer match.
Cô ấy đã đánh mạnh chiếc pinata trong buổi tiệc sinh nhật.She welly struck the pinata at the birthday party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Welly" là một từ tiếng Anh khái quát dùng để chỉ loại giày cao su thường được mặc để bảo vệ chân khỏi nước và bùn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, đặc biệt là ở Vương quốc Anh. Trong khi đó, ở Mỹ, thuật ngữ "rubber boots" hoặc "galoshes" phổ biến hơn. Dù có sự khác biệt về từ vựng, cả hai đều chỉ cùng một vật dụng, nhưng "welly" mang âm hưởng văn hóa Anh và có thể được coi là thân mật hơn trong bối cảnh sử dụng.