Bản dịch của từ West coast inhabitant trong tiếng Việt

West coast inhabitant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

West coast inhabitant(Noun)

wˈɛst kˈəʊst ɪnhˈæbɪtənt
ˈwɛst ˈkoʊst ˌɪnˈhæbɪtənt
01

Một người có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến khu vực Bờ Tây

Someone originating from or associated with the West Coast area

Ví dụ
02

Một cá nhân cư trú ở vùng ven biển phía tây, đặc biệt là Hoa Kỳ

An individual residing in the western coastal region especially of the United States

Ví dụ
03

Một người sống ở bờ biển phía tây của một quốc gia

A person who lives on the western coast of a country

Ví dụ