Bản dịch của từ Western blot trong tiếng Việt
Western blot
Noun [U/C]

Western blot(Noun)
wˈɛstən blˈɒt
ˈwɛstɝn ˈbɫɑt
01
Kỹ thuật phòng thí nghiệm dùng để xác định các loại protein đặc trưng trong mẫu thử
A laboratory technique used to identify specific proteins in a sample.
一种用来检测样本中特定蛋白质的实验室技术
Ví dụ
Ví dụ
03
Một xét nghiệm chẩn đoán để xác định sự có mặt của kháng thể chống lại các protein cụ thể
A diagnostic test to determine the presence of antibodies against specific proteins.
一种用来检测是否存在针对某些蛋白质的抗体的诊断测试
Ví dụ
