Bản dịch của từ Western blot trong tiếng Việt

Western blot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Western blot(Noun)

wˈɛstən blˈɒt
ˈwɛstɝn ˈbɫɑt
01

Một kỹ thuật phòng thí nghiệm được sử dụng để phát hiện các protein cụ thể trong một mẫu

A laboratory technique used to detect specific proteins in a sample

Ví dụ
02

Một phương pháp liên quan đến điện di gel sau đó chuyển sang màng để phát hiện miễn dịch

A method involving gel electrophoresis followed by transfer to a membrane for immunodetection

Ví dụ
03

Một xét nghiệm chẩn đoán để xác định sự hiện diện của kháng thể chống lại các protein cụ thể

A diagnostic test to identify the presence of antibodies against particular proteins

Ví dụ