Bản dịch của từ Western oil painting trong tiếng Việt

Western oil painting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Western oil painting(Noun)

wˈɛstən ˈɔɪl pˈeɪntɪŋ
ˈwɛstɝn ˈwɑɫ ˈpeɪntɪŋ
01

Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng sơn dầu, phản ánh các chủ đề văn hóa của nền văn minh phương Tây.

Artwork created using oil paint that reflects cultural themes of Western civilization

Ví dụ
02

Một phong cách lịch sử bao gồm nhiều trường phái và kỹ thuật từ thời Phục hưng đến hiện đại.

A historical style that includes various movements and techniques from the Renaissance to modern times

Ví dụ
03

Một thể loại nghệ thuật đặc trưng bởi việc sử dụng sơn dầu, chủ yếu phát triển trong các nền văn hóa phương Tây.

A genre of art characterized by the use of oil paint specifically fostered in Western cultures

Ví dụ