Bản dịch của từ Wet nap trong tiếng Việt
Wet nap
Noun [U/C]

Wet nap(Noun)
wˈɛt nˈæp
ˈwɛt ˈnæp
Ví dụ
02
Một miếng khăn ướt thường được đóng gói để tiện lợi và dễ mang theo.
A wet tissue typically packaged for convenience and portability
Ví dụ
Wet nap

Một miếng khăn ướt thường được đóng gói để tiện lợi và dễ mang theo.
A wet tissue typically packaged for convenience and portability