whack
whack (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cú đánh mạnh, có tiếng vang; đòn đánh rõ ràng và dứt khoát.
A sharp or resounding blow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
whack (Verb)
Nghĩa 01
Đánh mạnh, thình lình bằng một cú đập sắc hoặc mạnh (thường bằng tay hoặc dụng cụ), gây tiếng động hoặc sát mạnh mục tiêu.
Strike forcefully with a sharp blow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của whack (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | whack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | whacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | whacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | whacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | whacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whack" có nghĩa là đánh hoặc tấn công một cách mạnh mẽ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc phiêu lưu. Trong tiếng Anh Mỹ, "whack" còn mang nghĩa "không chính xác" hoặc "kỳ quặc" khi chỉ trích một điều gì đó. Tiếng Anh Anh không phổ biến cách sử dụng này. Về phát âm, "whack" trong cả hai biến thể đều giống nhau, nhưng sự khác biệt có thể thấy trong ngữ cảnh văn hóa và sự xuất hiện của từ trong khẩu ngữ hàng ngày.