Bản dịch của từ Whack trong tiếng Việt

Whack

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whack(Noun)

æk
hwˈæk
01

Trong nghĩa này, “whack” là một lần thử, một cố gắng làm điều gì đó — tương đương với “thử một lần” hay “cố gắng một lần”.

A try or attempt.

一次尝试

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cú đánh mạnh, có tiếng vang; đòn đánh rõ ràng và dứt khoát.

A sharp or resounding blow.

猛击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lượng lớn; một số lượng khá nhiều (dùng để chỉ khối lượng, số lượng vật hoặc tiền tương đối lớn).

A large quantity or amount.

大量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một phần hoặc khoản đóng góp được chỉ định trong tổng số; phần chia của ai đó trong một việc gì đó (ví dụ: phần tiền, phần trách nhiệm).

A specified share of or contribution to something.

指定的份额或贡献

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whack(Verb)

æk
hwˈæk
01

Đánh mạnh, thình lình bằng một cú đập sắc hoặc mạnh (thường bằng tay hoặc dụng cụ), gây tiếng động hoặc sát mạnh mục tiêu.

Strike forcefully with a sharp blow.

用力打击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Whack (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Whack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Whacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Whacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Whacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Whacking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ