Bản dịch của từ Whatever floats your boat trong tiếng Việt
Whatever floats your boat
Idiom

Whatever floats your boat (Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gợi ý sự linh hoạt hoặc tự do lựa chọn trong một tình huống.
Suggests flexibility or freedom of choice in a situation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
