ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
White space
Khu vực không chứa nội dung và được cố ý để trống trong thiết kế hoặc bố cục.
This area contains no content and has been intentionally left blank in the design or layout.
这是指在设计或布局中故意为空白、没有内容的区域。
Trong lập trình, ký tự khoảng trắng dùng để ngăn cách các từ khóa trong mã nguồn.
Space characters are used to separate tokens in the source code.
空白字符用于分隔代码中的标记。
Trong in ấn và xuất bản, các phần của trang bị bỏ trống hoặc không có nội dung hoặc hình ảnh mô tả.
Some parts of the page are either unmarked or lack text or images.
网页的某些部分没有标记,也没有文字或图片。