Bản dịch của từ Widening reliance trong tiếng Việt

Widening reliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Widening reliance(Noun)

wˈaɪdənɪŋ rˈiːliəns
ˈwɪdənɪŋ ˈriɫiəns
01

Hành động mở rộng hoặc tăng kích thước của một vật gì đó

The action of making something wider or increasing its width

Ví dụ
02

Sự gia tăng dần dần hoặc sự phát triển về sự phụ thuộc vào một cái gì đó hoặc ai đó

A gradual increase or growth in dependence on something or someone

Ví dụ
03

Một sự mở rộng hoặc gia tăng về quy mô của một điều gì đó

An expansion or increase in the extent of something

Ví dụ