Bản dịch của từ Wiener dog trong tiếng Việt
Wiener dog
Noun [U/C]

Wiener dog(Noun)
wˈiːnɐ dˈɒɡ
ˈwinɝ ˈdɔɡ
01
Một giống chó nhỏ có thân hình dài, nổi bật với ngoại hình đặc trưng và tính cách vui tươi.
A small longbodied dog breed known for its distinctive appearance and playful nature
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường được sử dụng để gọi thân mật hoặc trìu mến một chú chó dachshund.
Often used for informal or affectionate reference to a dachshund
Ví dụ
