Bản dịch của từ Wiener dog trong tiếng Việt

Wiener dog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wiener dog(Noun)

wˈiːnɐ dˈɒɡ
ˈwinɝ ˈdɔɡ
01

Một giống chó nhỏ có thân hình dài, nổi bật với ngoại hình đặc trưng và tính cách vui tươi.

A small longbodied dog breed known for its distinctive appearance and playful nature

Ví dụ
02

Một giống chó phát triển ở Đức, còn được gọi là chó xúc xích.

A dog of a breed developed in Germany also known as a dachshund

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để gọi thân mật hoặc trìu mến một chú chó dachshund.

Often used for informal or affectionate reference to a dachshund

Ví dụ