Bản dịch của từ Wildfire trong tiếng Việt

Wildfire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wildfire(Noun)

wˈɑɪldfˌɑɪɚ
wˈɑɪldjˌɝ
01

Một đám cháy lớn, phá hoại, lan rộng nhanh chóng trên khu rừng, bụi rậm hoặc vùng cây cỏ, thường khó kiểm soát.

A large, destructive fire that spreads quickly over woodland or brush.

Ví dụ
02

Một chất lỏng dễ cháy (như ‘Greek fire’) dễ bắt lửa và khó dập tắt, thường được dùng trong chiến tranh để gây cháy hoặc tấn công kẻ thù.

A combustible liquid such as Greek fire that was readily ignited and difficult to extinguish, used especially in warfare.

Ví dụ

Dạng danh từ của Wildfire (Noun)

SingularPlural

Wildfire

Wildfires

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ