Bản dịch của từ Will work trong tiếng Việt

Will work

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Will work(Verb)

wˈɪl wˈɜːk
ˈwɪɫ ˈwɝk
01

Hoạt động hoặc vận hành như mong muốn

To function or operate as intended

Ví dụ
02

Cố gắng nỗ lực để tạo ra hoặc hoàn thành điều gì đó

To exert effort to produce or accomplish something

Ví dụ
03

Tham gia vào hoạt động thể chất hoặc tinh thần nhằm đạt được một kết quả nào đó

To be engaged in physical or mental activity in order to achieve a result

Ví dụ