Bản dịch của từ Willful misdeed trong tiếng Việt

Willful misdeed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Willful misdeed(Noun)

wˈɪlfəl mɪsdˈiːd
ˈwɪɫfəɫ ˈmɪsˈdid
01

Một hành vi sai trái cố ý hoặc có chủ đích

A deliberate or intentional wrongful act

Ví dụ
02

Một hành vi phản ánh sự lựa chọn có ý thức để hành động sai trái.

A behavior that reflects a conscious choice to act wrongfully

Ví dụ
03

Một hành động được thực hiện với ý định gây hại hoặc thương tích.

An action taken with the intention of causing harm or injury

Ví dụ