Bản dịch của từ Willful misdeed trong tiếng Việt
Willful misdeed
Noun [U/C]

Willful misdeed(Noun)
wˈɪlfəl mɪsdˈiːd
ˈwɪɫfəɫ ˈmɪsˈdid
01
Một hành vi sai trái cố ý hoặc có chủ đích
A deliberate or intentional wrongful act
Ví dụ
02
Một hành vi phản ánh sự lựa chọn có ý thức để hành động sai trái.
A behavior that reflects a conscious choice to act wrongfully
Ví dụ
