Bản dịch của từ Willingness to pay trong tiếng Việt

Willingness to pay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Willingness to pay(Noun)

wˈɪlɨŋnəs tˈu pˈeɪ
wˈɪlɨŋnəs tˈu pˈeɪ
01

Số tiền tối đa mà người mua sẵn lòng chi cho một hàng hóa hoặc dịch vụ.

The maximum amount that a buyer is willing to spend on a good or service.

Ví dụ
02

Một thước đo giá trị mà người tiêu dùng đặt vào một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A measure of the value that consumers place on a product or service.

Ví dụ
03

Một khái niệm kinh tế được sử dụng để đánh giá nhu cầu cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

An economic concept used to assess the demand for a product or service.

Ví dụ