Bản dịch của từ Wilted flowers trong tiếng Việt

Wilted flowers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wilted flowers(Noun)

wˈɪltɪd flˈaʊəz
ˈwɪɫtɪd ˈfɫaʊɝz
01

Tình trạng của một bông hoa đã héo hoặc khô héo.

The condition of a flower that has drooped or dried out

Ví dụ
02

Một bông hoa đã mất đi sự tươi mới hoặc sức sống, thường là do thiếu nước hoặc sự chăm sóc.

A flower that has lost its freshness or vitality often due to lack of water or care

Ví dụ
03

Giai đoạn trong chu kỳ sống của một loài hoa khi nó không còn nở rộ nữa.

A stage in a flowers life cycle where it is no longer blooming

Ví dụ