Bản dịch của từ Win-lose trong tiếng Việt

Win-lose

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Win-lose(Noun)

wˈɪnlˌəʊz
ˈwɪnˈɫoʊz
01

Một tình huống cạnh tranh trong đó một người thắng và một người thua.

A competitive scenario in which one participant wins and another loses

Ví dụ
02

Một tình huống mà sự phân biệt giữa thành công và thất bại là rất rõ ràng.

A situation where there is a clear distinction between success win and failure lose

Ví dụ
03

Kết quả của một sự kiện mà một bên được lợi trên sự thiệt hại của bên kia.

The outcome of an event where one party benefits at the expense of another

Ví dụ