Bản dịch của từ Wine classification trong tiếng Việt
Wine classification
Noun [U/C]

Wine classification(Noun)
wˈaɪn klˌæsɪfɪkˈeɪʃən
ˈwaɪn ˌkɫæsəfəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Một hệ thống phân loại rượu vang theo nhóm để mục đích tiếp thị
Classifying wine into categories for marketing purposes.
一种将葡萄酒按照类别进行归类以便于市场推广的分类方法
Ví dụ
03
Quy trình phân loại và ghi nhãn các loại rượu vang khác nhau nhằm giúp việc chọn lựa và hiểu rõ hơn về chúng
The process of identifying and classifying different types of wine aims to make it easier for people to choose and understand.
识别和标记不同类型的葡萄酒的过程,旨在帮助人们更容易选择和理解酒款
Ví dụ
