Bản dịch của từ Wine classification trong tiếng Việt

Wine classification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wine classification(Noun)

wˈaɪn klˌæsɪfɪkˈeɪʃən
ˈwaɪn ˌkɫæsəfəˈkeɪʃən
01

Hệ thống phân loại rượu vang dựa trên nhiều tiêu chí như giống nho, vùng sản xuất và chất lượng.

This is a wine classification system based on various criteria such as grape variety, production region, and quality.

一种根据葡萄品种、产地以及品质等多种标准对葡萄酒进行分类的系统

Ví dụ
02

Một hệ thống phân loại rượu vang theo nhóm để mục đích tiếp thị

Classifying wine into categories for marketing purposes.

一种将葡萄酒按照类别进行归类以便于市场推广的分类方法

Ví dụ
03

Quy trình phân loại và ghi nhãn các loại rượu vang khác nhau nhằm giúp việc chọn lựa và hiểu rõ hơn về chúng

The process of identifying and classifying different types of wine aims to make it easier for people to choose and understand.

识别和标记不同类型的葡萄酒的过程,旨在帮助人们更容易选择和理解酒款

Ví dụ