wiper
wiper (Noun)
Nghĩa 01
Vật dụng hoặc bộ phận dùng để lau chùi bề mặt bằng cách quét hoặc gạt, ví dụ như cần gạt nước kính chắn gió trên ô tô.
Something such as a windscreen wiper that is designed for wiping.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh hàng hải, "wiper" là người phụ trách công việc cơ bản trong phòng máy của tàu — lau chùi, giữ gìn máy móc sạch sẽ và thực hiện các nhiệm vụ đơn giản hỗ trợ kỹ thuật viên/nhân viên bảo trì.
nautical A junior role in the engine room of a ship someone who wipes down machinery and generally keeps it clean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người lau chùi; người dùng khăn/giẻ để lau bề mặt cho sạch (ví dụ lau nền, lau bàn, lau kính).
Someone who wipes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của wiper (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cần gạt sau rear wiper | Xe của bạn có cần cẩu sau để nhìn rõ hơn không? Does your car have a rear wiper for better visibility? |
cần gạt nước kính windshield wiper | Cần gạt gió giúp làm sạch mưa trên kính xe hơi. The windshield wiper helps to clear rain from the car window. |
cần gạt nước kính windscreen wiper | Cần gạt nước giữ kính xe sạch trong mưa. The windscreen wiper keeps the car windshield clean during rain. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wiper" có nghĩa là một thiết bị được sử dụng để lau hay xóa bề mặt, phổ biến nhất là trong ngành công nghiệp ô tô, nơi nó thường chỉ các cần gạt nước trên kính chắn gió. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thời tiết, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng cả "windshield wiper". Dù ngữ nghĩa tương tự, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và từ ngữ hỗ trợ đi kèm trong các câu.