Bản dịch của từ Wiper trong tiếng Việt

Wiper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wiper(Noun)

wˈɑɪpɚ
wˈɑɪpəɹ
01

Vật dụng hoặc bộ phận dùng để lau chùi bề mặt bằng cách quét hoặc gạt, ví dụ như cần gạt nước kính chắn gió trên ô tô.

Something such as a windscreen wiper that is designed for wiping.

擦拭器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh hàng hải, "wiper" là người phụ trách công việc cơ bản trong phòng máy của tàu — lau chùi, giữ gìn máy móc sạch sẽ và thực hiện các nhiệm vụ đơn giản hỗ trợ kỹ thuật viên/nhân viên bảo trì.

Nautical A junior role in the engine room of a ship someone who wipes down machinery and generally keeps it clean.

水手助理,负责清洁机器和设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người lau chùi; người dùng khăn/giẻ để lau bề mặt cho sạch (ví dụ lau nền, lau bàn, lau kính).

Someone who wipes.

擦拭者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ