Bản dịch của từ With a beak trong tiếng Việt

With a beak

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

With a beak(Phrase)

wˈɪθ ˈɑː bˈiːk
ˈwɪθ ˈɑ ˈbik
01

Một mô tả thường được sử dụng trong ngành động vật học để chỉ những sinh vật có bộ phận miệng nhọn.

A description often used in zoology to denote creatures with a pointed mouth part

Ví dụ
02

Đề cập đến đặc điểm đặc trưng của một số loài động vật có hình dạng giống mỏ.

Referring to the characteristic feature of certain animals that resemble a beak

Ví dụ
03

Có một cái mỏ thường chỉ về các loài chim hoặc những đặc điểm giống chim.

Having a beak typically referring to birds or birdlike features

Ví dụ