Bản dịch của từ Withdraw trong tiếng Việt
Withdraw

Withdraw(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Withdraw (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Withdraw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Withdrew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Withdrawn |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Withdraws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Withdrawing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "withdraw" có nghĩa là rút lui, rút tiền hoặc gỡ bỏ một yêu cầu hay sự tham gia. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể phối hợp với một số cụm từ khác như "withdraw from" nghĩa là rút khỏi một tổ chức hay hoạt động. Trong tiếng Anh Mỹ, "withdraw" thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hay học thuật, nhấn mạnh hơn về hành động rút tiền từ tài khoản hoặc ngừng tham gia môn học. Phát âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Từ "withdraw" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "withdrawere", hợp thành từ tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" và động từ "dare", nghĩa là "mang đi". Lịch sử của từ này phản ánh hành động rút lui hoặc lấy lại thứ gì đó đã được giao. Trong ngữ cảnh hiện tại, "withdraw" chỉ hành động rút lại hoặc ngừng tham gia, thường sử dụng trong các tình huống như rút tiền, từ bỏ vị trí hoặc chấm dứt một mối quan hệ.
Từ "withdraw" xuất hiện với tần suất tương đối trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi nghe và đọc, nơi thường liên quan đến các chủ đề tài chính hoặc hành chính. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động rút lui khỏi một kỳ thi, chương trình học hoặc hợp đồng. Ngoài ra, "withdraw" cũng được áp dụng trong các tình huống xã hội, khi diễn tả việc rút lui khỏi một cuộc thảo luận hoặc hoạt động nhóm.
Họ từ
Từ "withdraw" có nghĩa là rút lui, rút tiền hoặc gỡ bỏ một yêu cầu hay sự tham gia. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể phối hợp với một số cụm từ khác như "withdraw from" nghĩa là rút khỏi một tổ chức hay hoạt động. Trong tiếng Anh Mỹ, "withdraw" thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hay học thuật, nhấn mạnh hơn về hành động rút tiền từ tài khoản hoặc ngừng tham gia môn học. Phát âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Từ "withdraw" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "withdrawere", hợp thành từ tiền tố "re-" có nghĩa là "lại" và động từ "dare", nghĩa là "mang đi". Lịch sử của từ này phản ánh hành động rút lui hoặc lấy lại thứ gì đó đã được giao. Trong ngữ cảnh hiện tại, "withdraw" chỉ hành động rút lại hoặc ngừng tham gia, thường sử dụng trong các tình huống như rút tiền, từ bỏ vị trí hoặc chấm dứt một mối quan hệ.
Từ "withdraw" xuất hiện với tần suất tương đối trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi nghe và đọc, nơi thường liên quan đến các chủ đề tài chính hoặc hành chính. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động rút lui khỏi một kỳ thi, chương trình học hoặc hợp đồng. Ngoài ra, "withdraw" cũng được áp dụng trong các tình huống xã hội, khi diễn tả việc rút lui khỏi một cuộc thảo luận hoặc hoạt động nhóm.
