Bản dịch của từ Withdrawn notice trong tiếng Việt

Withdrawn notice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withdrawn notice(Phrase)

wˈɪθdrɔːn nˈəʊtɪs
ˈwɪθˌdrɔn ˈnɑtɪs
01

Một thông báo huỷ bỏ liên quan đến một thông điệp trước đó

A statement of cancellation regarding a previous communication

Ví dụ
02

Một tuyên bố chính thức để rút lui khỏi một vị trí hoặc trách nhiệm

A formal declaration to remove oneself from a position or an obligation

Ví dụ
03

Một tài liệu cho thấy sự thu hồi thông báo trước đó

A document that indicates a retraction of a prior notice

Ví dụ