Bản dịch của từ Woman in business trong tiếng Việt

Woman in business

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woman in business(Phrase)

wˈʊmən ˈɪn bˈɪzɪnəs
ˈwʊmən ˈɪn ˈbɪzinəs
01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả những người phụ nữ đảm nhận vai trò lãnh đạo hoặc khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh.

A term used to describe women who take on roles in leadership or entrepreneurial positions in the business world

Ví dụ
02

Một người phụ nữ tham gia tích cực vào các hoạt động thương mại hoặc kinh tế.

A female who is actively involved in trade commerce or economic activities

Ví dụ
03

Đại diện cho những vấn đề, thách thức và tiến bộ liên quan đến phụ nữ trong lực lượng lao động và các lĩnh vực kinh doanh.

Represents issues challenges and advancements related to women in the workforce and business sectors

Ví dụ