Bản dịch của từ Women's trong tiếng Việt

Women's

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Women's(Noun)

wˈɪmənz
wˈɪmənz
01

Dạng rút gọn của “women’s department” — khu/tiệm/bộ phận trong cửa hàng bách hóa chuyên bán quần áo và các mặt hàng cho phụ nữ trưởng thành.

Ellipsis of womens department an area selling clothing for adult females in a department store.

Ví dụ
02

Dạng sở hữu của “women” (phụ nữ), dùng để chỉ cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến một hoặc nhiều người phụ nữ.

Possessive case of women belonging to some or all female humans.

Ví dụ
03

Viết tắt của “women’s room” — chỉ phòng vệ sinh dành cho phụ nữ.

Ellipsis of womens room a lavatory intended for use by women.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh