Bản dịch của từ Women's rights march trong tiếng Việt

Women's rights march

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Women's rights march(Noun)

wˈəʊmənz rˈaɪts mˈɑːtʃ
ˈwʊmənz ˈraɪts ˈmɑrtʃ
01

Một cuộc biểu tình được tổ chức nhằm bảo vệ và thúc đẩy quyền lợi và bình đẳng cho phụ nữ.

A demonstration organized to advocate for and promote rights and equality for women

Ví dụ
02

Một buổi tập hợp công cộng tập trung vào các vấn đề ảnh hưởng đến phụ nữ như bình đẳng, quyền sinh sản và bạo lực giới.

A public gathering focused on issues affecting women such as equality reproductive rights and gender violence

Ví dụ
03

Một sự kiện mà mọi người tụ họp để thể hiện sự ủng hộ cho quyền của phụ nữ.

An event where individuals gather to express their support for womens rights

Ví dụ