Bản dịch của từ Word combinations trong tiếng Việt

Word combinations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Word combinations(Noun)

wˈɜːd kˌɒmbɪnˈeɪʃənz
ˈwɝd ˌkɑmbəˈneɪʃənz
01

Các từ thường đi chung để truyền đạt một ý tưởng, thường theo cách chuẩn hoặc phổ biến

Words that are used together to convey an idea usually follow a standard pattern or are commonly used.

常用的词组是指为了表达一个意思,经常搭配使用,形成一定的习惯用法。

Ví dụ
02

Một nhóm từ hợp thành một cụm có ý nghĩa riêng biệt.

A group of words forms a phrase with a specific meaning.

一组词组成一个短语,表达特定的意思。

Ví dụ
03

Một cụm từ có ý nghĩa hoặc cách dùng đặc biệt

A specific arrangement of words that carries meaning or has a particular usage.

一种具有特定意义或用法的词语组合

Ví dụ