Bản dịch của từ Wore away trong tiếng Việt

Wore away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wore away(Phrase)

wˈɔː ˈɔːwˌeɪ
ˈwɔr ˈɑˌweɪ
01

Bị bào mòn hoặc hao mòn theo thời gian

To erode or wear down over time

Ví dụ
02

Mất dần chất lượng hoặc số lượng một cách từ từ

To lose substance or quantity slowly

Ví dụ
03

Giảm dần hoặc phá hủy một cái gì đó qua việc sử dụng hoặc cọ xát.

To gradually reduce or destroy something through use or friction

Ví dụ